Hỗ trợ trực tuyến

saigonco_kd

cnsg.ngoc

0969.735.088 - 08.38.496.877 Ms Linh

Sản phẩm tiêu biểu
Thang nâng người Xe nâng tay Inoc Xe nâng máy XE NÂNG TAY GẮN CÂN EOSLIFT - MỸ thang nang Xe nâng điện BÀN NÂNG HÀNG Xe nâng dầu
Thống kê truy cập
Xe nâng tay thấp - DBA Quick Lift
Xe nâng tay - DBCZ
Xe Nâng Tay  Gắn Cân - ESP20
Xe nâng tay cao - HSA
Xe nâng bán tự động - SPN
Xe Nâng Điện- T20&25
Xe nâng điện cao T12W/T16W
Xe nâng điện  CPCD 1.5-3.5T
Bàn nâng điện - ETA
Bàn nâng điện - HIW
Xe Quay đổ phuy-HSF35
Thang nâng tự hành SWP
XE NÂNG BÁN TỰ ĐỘNG 1.5T - 3M
Xe Nâng Điện- T20&25
Xe Nâng Điện- T20&25
Xe Nâng Điện- T20&25
Mã sản phẩm: T20&25
Tình trạng: Còn hàng
Giá: 0 VNĐ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN

Manufacturer's type designation

 

T20

T25

Identification

Drive

 

Electric

Electric

Operator type

 

Pedestrian

Pedestrian

Load capacity/rated load

kg

2000

2500

Load centre distance

mm

600

600

Load distance

mm

1020

1020

Wheelbase

mm

1600

1600

Weights

Service weight (with battery)

kg

850

850

Axle loading, laden front/rear

kg

1720/1130

2100/1250

Axle loading, unladen front/rear

kg

200/650

200/650

Wheels, Chassis

Tyres

 

PU

PU

Tyre size, front

mm

80x120/80x80

80x120/80x80

Tyre size, rear

mm

115x55

115x55

Wheels number front/rear

 

2(4)/2

2(4)/2

Track width, rear

mm

800

800

Basic Dimensions

Lift

mm

125

125

Height of tiller in drive position min./max.

mm

1120/1450

1120/1450

Height lowered fork

mm

85

85

Overall length

mm

2010/2430

2010/2430

Length to face of forks

mm

810

810

Overall width

mm

800

800

Fork dimensions

mm

1150/1200x185x55

1150/1200x185x55

Width across forks

mm

540/685

540/685

Aisle width for pallets 1000x1200 crossways

mm

2740

2740

Aisle width for pallets 800x1200 lengthways

mm

2560

2560

Turning radius

mm

1655

1710/1760

Performance Data

Travel speed, laden/unladen

km/h

6/6

6/6

Lift speed, laden/unladen

m/s

0.056/0.06

0.056/0.06

Lowering speed, laden/unladen

m/s

0.057/0.059

0.057/0.059

Gradeability, laden/unladen

%

5/7

5/7

Service brake

 

electromagnetic

electromagnetic

E-Motor

Drive motor rating S260 min

kW

AC 1.5

AC 1.5

Lift motor rating at S315%

kW

DC 2

DC 2

Battery acc. to DIN 43531/35/36 A, B, C, no

 

3PZS270

3PZS270

Battery voltage, nominal capacity

V/Ah

24/270

24/270

Battery weight

kg

260

260

Others

Sound level at the driver's ear according to EN 12 053

dB(A)

70

70

THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ :

Hot line : Ngọc Linh 0969.735.088 - 083.849.6877
Email:dangthingoc.cnsg@gmail.com
Blog: http://xenangdienthap-so1.blogspot.com/

Web : http://congnghiepvietnhat.com.vn/

Site : https://sites.google.com/site/xenangdhiendhunglai13t4m/
Tại HN: Số A25, Km14+200, KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội
Tại HCM: Số 20/32 Hồ Đắc Di, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, HCM

---------

Links tham khảo : 

xe nângtayxe nângthủy lực,

 xe nângtay caoxe nangtay cao

xe nângtay gắn cân, bànnâng taybànnâng điện

bànnâng thủy lực, thangnâng thủy lực, thangnâng zic zac,

bànnâng zic zắcxe nângđiệng đứng/ngồi lái,

xenangxe nângxe nâng tay

xe nângbán tựđộngxenangbantudong

xe nângtay caoxe nângmặt bàn

xe nângđiệnxenangdienxe nângđiện đứng lái/ngồi lái-Đức, Đài loan

Viết đánh giá

Tên bạn:


Đánh giá của bạn: Lưu ý: không hỗ trợ HTML!

Bình chọn: Xấu            Tốt

Nhập mã kiểm tra vào ô bên dưới: