Hỗ trợ trực tuyến

saigonco_kd

cnsg.ngoc

0969.735.088 - 08.38.496.877 Ms Linh

Sản phẩm tiêu biểu
Thang nâng người Xe nâng tay Inoc Xe nâng máy XE NÂNG TAY GẮN CÂN EOSLIFT - MỸ thang nang Xe nâng điện BÀN NÂNG HÀNG Xe nâng dầu
Thống kê truy cập
Xe nâng tay thấp - DBA Quick Lift
Xe nâng tay - DBCZ
Xe Nâng Tay  Gắn Cân - ESP20
Xe nâng tay cao - HSA
Xe nâng bán tự động - SPN
Xe Nâng Điện- T20&25
Xe nâng điện cao T12W/T16W
Xe nâng điện  CPCD 1.5-3.5T
Bàn nâng điện - ETA
Bàn nâng điện - HIW
Xe Quay đổ phuy-HSF35
Thang nâng tự hành SWP
XE NÂNG BÁN TỰ ĐỘNG 1.5T - 3M
Xe nâng - CPQD
Xe nâng - CPQD
Mã sản phẩm: CPQD
Tình trạng: Còn hàng
Giá: 0 VNĐ

XE NÂNG XĂNG GA :

 

 

 

 

 

 

MODEL

 

 

CPQD15

 

CPQD20

 

CPQD25

 

CPQD30

CPQD35

Power type

 

Diesel/Gasoline/LPG

Diesel/Gasoline/LPG

Diesel/Gasoline/LPG

Diesel/Gasoline/LPG

Diesel/Gasoline/LPG

Rated capacity

kg

1500

2000

2500

3000

3500

Load center

mm

500

500

500

500

500

Lift height

mm

3000

3000

3000

3000

3000

Freelift height

mm

162

140

140

145

145

Fork size

mm

920*100*40

1070*120*40

1070*120*45

1070*125*45

1070*130*45

Mast tilt angle

deg

6/12

6/12

6/12

6/12

6/12

Front overhang

mm

429

484

489

494

500

length to fork face

mm

2235

2510

2580

2720

2775

Overall width

mm

1080

1150

1150

1225

1225

Mast lowered height

mm

1995

2050

2050

2080

2230

Mast ectended height

mm

4042

4040

4040

4272

4272

Overhead guard height

mm

2075

2060

2060

2090

2090

turning radius

mm

1960

2170

2240

2460

2540

Travel speed Full/no load(Hydraulic)

km/h

13.5/14.5

17/19

17/19

18/19

18/19

Travel speed Full/no load(Mechanical Shift I)

km/h

5.5/6

8.5/9

8.5/9

8.8/9

8.8/9

Travel speed Full/no load(Mechanical Shift II)

km/h

13.5/14

18.5/19

18.5/19

18.5/20

18.5/20

Lifting speed Full/no load

mm/sec

450/510

470

470

430

400

Max.grade ability

%

20

20

20

20

15

Service weight

kg

2740

3550

3880

4380

4750

Tyre Front

 

6.50-10-10PR

7.00-12-12PR

7.00-12-12PR

28*9-12-12PR

28*9-15-14PR

Tyre Rear

 

5.00-8-10PR

6.0-9-10PR

6.0-9-10PR

6.50-10-10PR

6.50-10-10PR

Tread Front

mm

890

970

970

1000

1000

Tread Rear

mm

920

970

970

1000

1000

Wheelbase

mm

1400

1650

1650

1700

1700

Ground clearance Full load/no load(Mast)

mm

85/110

85/105

85/105

110/135

110/135

Ground clearance Full load/no load(Frame)

mm

105/115

115/120

115/120

   

THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ :

Hot line : Ngọc Linh 0969.735.088 - 083.849.6877
Email:dangthingoc.cnsg@gmail.com
Blog: http://xenang-dien-dau-xang-gas-cu-gia-re.blogspot.com/

Web : http://congnghiepvietnhat.com.vn/

Site : https://sites.google.com/site/xenangdhongco/
Tại HN: Số A25, Km14+200, KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội
Tại HCM: Số 20/32 Hồ Đắc Di, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, HCM

-------------

Tham khảo thêm : xe nang cao ban tu dongxe nâng điện bằng tayxe nâng hạ bằng điệnxe nang ban tu dongxe nang dien ban tu dongthang nang nguoithang nang ziczacxe nang tay thapxe nang dienxe quay do phuyxe nang mat banxe nang dien cu dung laithùng rác 240 lítvo xe xucvo xe nang cho thuê xe nâng cũxenang dien dung laixenâng điện ngồi lái,  Bánxe nâng điện , Xe nâng điệnxenang dienXenâng điện cũxenang dien qua su dụngxenâng cũXenâng điện đứng láiXenâng điện đứng lái/ngồi láiXenâng nhập khẩuXenâng điện thấpXenâng điện cũxenang dien qua su dụngXenâng đã qua sử dụng

Viết đánh giá

Tên bạn:


Đánh giá của bạn: Lưu ý: không hỗ trợ HTML!

Bình chọn: Xấu            Tốt

Nhập mã kiểm tra vào ô bên dưới: