Hỗ trợ trực tuyến

saigonco_kd

cnsg.ngoc

0969.735.088 - 08.38.496.877 Ms Linh

Sản phẩm tiêu biểu
Thang nâng người Xe nâng tay Inoc Xe nâng máy XE NÂNG TAY GẮN CÂN EOSLIFT - MỸ thang nang Xe nâng điện BÀN NÂNG HÀNG Xe nâng dầu
Thống kê truy cập
Xe nâng tay thấp - DBA Quick Lift
Xe nâng tay - DBCZ
Xe Nâng Tay  Gắn Cân - ESP20
Xe nâng tay cao - HSA
Xe nâng bán tự động - SPN
Xe Nâng Điện- T20&25
Xe nâng điện cao T12W/T16W
Xe nâng điện  CPCD 1.5-3.5T
Bàn nâng điện - ETA
Bàn nâng điện - HIW
Xe Quay đổ phuy-HSF35
Thang nâng tự hành SWP
XE NÂNG BÁN TỰ ĐỘNG 1.5T - 3M
Xe nâng điện cao T16
Xe nâng điện cao T16
Mã sản phẩm: T16
Tình trạng: Còn hàng
Giá: 0 VNĐ

XE NÂNG ĐIỆN CAO T16 : 

 
TECHNICAL DATA
 

Manufacturer type designation

 

T1626

T1633

T1636

Identification

Drive: electric (battery or mains), diesel, petrol, fuel gas, manual

 

electric

electric

electric

Type of operation: pedestrian, stand on, seated, order picker

 

stand on

stand on

stand on

Load capacity / rated load Q

kg

1600

1600

1600

Load centre distance c

mm

600

600

600

Wheelbase

mm

1307

1307

1307

Weights

Service weight incl. battery

kg

1160

1250

1320

Axle loading, laden front / rear

kg

1530/1230

1570/1280

1600/1320

Axle loading, unladen front / rear

kg

530/630

570/680

600/720

Wheels

Chassis

Tyres: solid rubber, superelastic, pneumatic, polyurethane

 

PU

PU

PU

Tyre size, front

 

80x70

80x70

80x70

Tyre size, rear

 

115x55

115x55

115x55

Wheels number, front / rear

 

2/4

2/4

2/4

Track width, front

mm

550

550

550

Track width, rear

mm

365/419

850

850

Basic Dimensions

Lowered mast height

mm

1980

2135

2335

Free lift

mm

100

100

100

Lift height

mm

2600

3300

3600

Extended mast height

mm

3040

3730

4030

Height of tiller in drive position min. / max.

mm

1030/1450

1030/1450

1030/1450

Lowered height (Fork)

mm

85

85

85

Overall length

mm

1980/2400

1980/2400

1980/2400

Length to face of forks

mm

765

765

765

Overall width

mm

850

850

850

Width over forks

mm

550/680

550/680

550/680

Ground clearance, centre of wheelbase

mm

30

30

30

Minimum aisle width

mm

2780

2780

2780

Turning radius

mm

1465

1465

1465

Performance Data

Travel speed, laden / unladen

km/h

3/5

3/5

3/5

Lift speed, laden / unladen

m/s

0.13/0.23

0.13/0.23

0.13/0.23

Lowering speed, laden / unladen

m/s

0.13/0.23

0.13/0.23

0.13/0.23

Max. gradient performance, laden / unladen

%

5/7

5/7

5/7

Service brake

 

electromagnetic

electromagnetic

electromagnetic

E-Motor

Drive motor rating S2 60 min.

kW

AC 1.5

AC 1.5

AC 1.5

Lift motor rating at S3 15 %5)

kW

DC 3

DC 3

DC 3

Battery voltage, nominal capacity

V/Ah

24/280

24/280

24/280

Others

Type of drive control

 

Impulse

Impulse

Impulse

Sound level at driver's ear acc. to EN 12 053

dB (A)

70

70

70

THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ : 

Hot line : Ngọc Linh 0969.735.088 - 083.849.6877
Email:dangthingoc.cnsg@gmail.com
Blog: http://thangnangdon-thangnangdoi.blogspot.com/

Web : http://congnghiepvietnhat.com.vn/

Site : https://sites.google.com/site/thangnangnguoiziczac9m/
Tại HN: Số A25, Km14+200, KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội
Tại HCM: Số 20/32 Hồ Đắc Di, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, HCM

--------

Links tham khảo : xe nang cao ban tu dongxe nâng điện bằng tayxe nâng hạ bằng điệnxe nang ban tu dongxe nang dien ban tu dongthang nang nguoithang nang ziczacxe nang tay thapxe nang dienxe quay do phuyxe nang mat banxe nang dien cu dung laithùng rác 240 lítvo xe xuc

Viết đánh giá

Tên bạn:


Đánh giá của bạn: Lưu ý: không hỗ trợ HTML!

Bình chọn: Xấu            Tốt

Nhập mã kiểm tra vào ô bên dưới: