Hỗ trợ trực tuyến

saigonco_kd

cnsg.ngoc

0969.735.088 - 08.38.496.877 Ms Linh

Sản phẩm tiêu biểu
Thang nâng người Xe nâng tay Inoc Xe nâng máy XE NÂNG TAY GẮN CÂN EOSLIFT - MỸ thang nang Xe nâng điện BÀN NÂNG HÀNG Xe nâng dầu
Thống kê truy cập
Xe nâng tay thấp - DBA Quick Lift
Xe nâng tay - DBCZ
Xe Nâng Tay  Gắn Cân - ESP20
Xe nâng tay cao - HSA
Xe nâng bán tự động - SPN
Xe Nâng Điện- T20&25
Xe nâng điện cao T12W/T16W
Xe nâng điện  CPCD 1.5-3.5T
Bàn nâng điện - ETA
Bàn nâng điện - HIW
Xe Quay đổ phuy-HSF35
Thang nâng tự hành SWP
XE NÂNG BÁN TỰ ĐỘNG 1.5T - 3M
Xe nâng điện cao T12
Xe nâng điện cao T12
Xe nâng điện cao T12 Xe nâng điện cao T12
Mã sản phẩm: T12
Tình trạng: Còn hàng
Giá: 0 VNĐ

XE NÂNG ĐIỆN CAO

 
TECHNICAL DATA

Manufacturer type designation

 

T1226

T1233

T1236

Identification

Drive: electric (battery or mains), diesel, petrol, fuel gas, manual

 

electric

electric

electric

Type of operation: pedestrian, stand on, seated, order picker

 

stand on

stand on

stand on

Load capacity / rated load Q

kg

1200

1200

1200

Load centre distance c

mm

600

600

600

Wheelbase

mm

1307

1307

1307

Weights

Service weight incl. battery

kg

1080

1210

1260

Axle loading, laden front / rear

kg

1290/990

1350/1060

1370/1090

Axle loading, unladen front / rear

kg

490/590

550/660

570/690

Wheels, Chassis

Tyres: solid rubber, superelastic, pneumatic, polyurethane

 

PU

PU

PU

Tyre size, front

 

80x70

80x70

80x70

Tyre size, rear

 

115x55

115x55

115x55

Wheels number, front / rear

 

2/4

2/4

2/4

Track width, front

mm

550

550

550

Track width, rear

mm

850

850

850

Basic Dimensions

Lowered mast height

mm

1980

2135

2335

Free lift

mm

100

100

100

Lift height

mm

2600

3300

3600

Extended mast height

mm

3430

3730

4030

Height of tiller in drive position min. / max.

mm

1110/1460

1110/1460

1110/1460

Lowered height (Fork)

mm

85

85

85

Overall length

mm

1950/2370

1950/2370

1950/2370

Length to face of forks

mm

765

765

765

Overall width

mm

850

850

850

Width over forks

mm

550/680

550/680

550/680

Ground clearance, centre of wheelbase

mm

30

30

30

Minimum aisle width

mm

2450

2450

2450

Turning radius

mm

1482

1482

1482

Performance Data

Travel speed, laden / unladen

km/h

3/5

3/5

3/5

Lift speed, laden / unladen

m/s

0.13/0.23

0.13/0.23

0.13/0.23

Lowering speed, laden / unladen

m/s

0.13/0.23

0.13/0.23

0.13/0.23

Max. gradient performance, laden / unladen

%

5/7

5/7

5/7

Service brake

 

electromagnetic

electromagnetic

electromagnetic

E-Motor

Drive motor rating S2 60 min.

kW

AC 1.5

AC 1.5

AC 1.5

Lift motor rating at S3 15 %5)

kW

DC 3

DC 3

DC 3

Battery voltage, nominal capacity

V/Ah

24 / 210

24 / 210

24 / 210

Others

Type of drive control

 

Impulse

Impulse

Impulse

Sound level at driver's ear acc. to EN 12 053

dB(A)

70

70

70

THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ :

Hot line : Ngọc Linh 0969.735.088 - 083.849.6877
Email:dangthingoc.cnsg@gmail.com
Blog: http://xenangtay-xenangdichuyenpallet.blogspot.com/

Web : http://congnghiepvietnhat.com.vn/

Site : https://sites.google.com/site/xenangtaythapeoslift0969735088/
Tại HN: Số A25, Km14+200, KCN Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội
Tại HCM: Số 20/32 Hồ Đắc Di, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, HCM

-------------

Links tham khảo : xe nang cao ban tu dongxe nâng điện bằng tayxe nâng hạ bằng điệnxe nang ban tu dongxe nang dien ban tu dongthang nang nguoithang nang ziczacxe nang tay thapxe nang dienxe quay do phuyxe nang mat banxe nang dien cu dung laithùng rác 240 lítvo xe xucvo xe nang,cho thuê xe nâng cũxenang dien dung laixenâng điện ngồi lái,  Bánxe nâng điện , Xe nâng điệnxenang dienXenâng điện cũxenang dien qua su dụngxenâng cũ

 

Viết đánh giá

Tên bạn:


Đánh giá của bạn: Lưu ý: không hỗ trợ HTML!

Bình chọn: Xấu            Tốt

Nhập mã kiểm tra vào ô bên dưới: